Nghĩa chính
- Thiết bị gia dụng làm bột từ nguyên liệu thô và trong hầu hết các trường hợp cũng có thể nướng thành bánh mìdanh từA household appliance which makes dough from raw ingredients and in most cases can also bake it into bread.
- Người làm bánh mì; một thợ làm bánh mì, không có nghề hoặc có nghềdanh từOne who makes bread; a baker of bread, either non-vocationally or vocationally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bread makerDạng gốc (base form)
- bread makersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha