Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
All-Maker
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đấng tạo nên vạn vật, Chúa; thần sáng tạo
danh từ riêng
The maker of all things, God; the creator god.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Creator
AI
1
Đấng tạo nên vạn vật
1
Đấng tạo nên vạn vật
1
Đấng tạo nên vạn vật