maker-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tạo nên một cái gì đódanh từOne who makes up something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- maker-upDạng gốc (base form)
- makers-up (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maker-upperdanh từ | danh từ | Người bù đắp |