Dịch

Mak

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
  2. Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.
  3. Một họ từ tiếng Ukrainadanh từ riêngA surname from Ukrainian.
  4. Một họ từ Hungarydanh từ riêngA surname from Hungarian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MakDạng gốc (base form)
  2. MaksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dim makdanh từCác kỹ thuật võ thuật được cho là có khả năng giết người bằng cách sử dụng lực dường như ít gây chết người hơn nhắm vào một vùng cụ thể trên cơ thể
mak nyahdanh từNgười phụ nữ chuyển giới
mee tai makdanh từĐồng nghĩa với silver needle noodles

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanMak

AI