Dịch

mee tai mak

danh từ (noun)
/ˌmiː ˌtaɪ ˈmak/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với silver needle noodlesdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of silver needle noodles.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (, ), , , .

AI