Mack
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Từ đồng nghĩa của 'guy', là cách gọi dành cho một người đàn ông hoặc một người.danh từ riêngSynonym of guy, term of address for a man or person.
- Là dạng thu nhỏ của tên nam Maxdanh từ riêngA diminutive of the male given name Max.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ellipsis của xe tải Mackdanh từEllipsis of Mack truck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MackDạng gốc (base form)
- MacksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tòa nhà Mackintosh tại Trường Nghệ thuật Glasgow
- đi với theTòa nhà Mackintosh tại Trường Nghệ thuật Glasgow, ScotlandThe Mackintosh Building at the Glasgow School of Art, Scotland.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc MackNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổmaquerel
- từ tiếng Hà Lanmakelaar