Dịch

Mack

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Từ đồng nghĩa của 'guy', là cách gọi dành cho một người đàn ông hoặc một người.danh từ riêngSynonym of guy, term of address for a man or person.
  2. Là dạng thu nhỏ của tên nam Maxdanh từ riêngA diminutive of the male given name Max.
  3. Một họdanh từ riêngA surname.
  4. Ellipsis của xe tải Mackdanh từEllipsis of Mack truck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MackDạng gốc (base form)
  2. MacksSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tòa nhà Mackintosh tại Trường Nghệ thuật Glasgow
  1. đi với theTòa nhà Mackintosh tại Trường Nghệ thuật Glasgow, ScotlandThe Mackintosh Building at the Glasgow School of Art, Scotland.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổmaquerel
  2. từ tiếng Hà Lanmakelaar

AI