Dịch

mack out

động từ (verb)
US/ˌmæk ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Cải thiện hoặc sửa đổi diện mạo hoặc hiệu suất của thứ gì đó bằng cách lắp đặt các bộ phận hoặc đồ trang trí mớiđộng từTo improve or modify the appearance or performance of something by installing new components or ornaments.
  2. Dành thời gian thư giãn; thư giãnđộng từTo spend time relaxing; to chill out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mack outNguyên thể (infinitive)
  2. macks outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. macked outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. macking outPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI