Dịch

MAO

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Maodanh từInitialism of monoamine oxidase.

Cụm từ (phrase)

Mao suitdanh từBộ đồ đại sơn
Mao jacketdanh từÁo khoác kiểu Mao
Madame Maodanh từ riêngBiệt danh của Giang Thanh
mao shan wangdanh từLoại sầu riêng cao cấp, đặc trưng bởi thịt màu vàng tươi, vị đắng và kết cấu dạng kem
Mao-Spontexdanh từLý thuyết và phong trào chính trị theo chủ nghĩa tân Lênin, chủ nghĩa Mao và chủ nghĩa tự do ở Tây Âu từ năm 1960 đến năm 1970 ủng hộ chế độ tập trung dân chủ và tính tự phát cách mạng của các tầng lớp thấp hơn
pad kee maodanh từĐồng nghĩa với drunken noodles
Mao Zedong Thoughtdanh từ riêngĐồng nghĩa với Maoism

Ví dụ

  • . , , , , () , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc MAO

Ngôn ngữ khác

AI