cimera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θiˈmeɾa/
Nghĩa chính
- Đỉnh trang trí của một chiếc mũ bảo hiểm thời trung cổdanh từdecorated crest of a medieval helm
- Màodanh từcrest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cimeraDạng gốc (base form)
- cimerasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh