Dịch

cimera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θiˈmeɾa/

Nghĩa chính

  1. Đỉnh trang trí của một chiếc mũ bảo hiểm thời trung cổdanh từdecorated crest of a medieval helm
  2. Màodanh từcrest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cimeraDạng gốc (base form)
  2. cimerasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI