Nghĩa chính
- Loại sầu riêng cao cấp, đặc trưng bởi thịt màu vàng tươi, vị đắng và kết cấu dạng kemdanh từA premium variety of durian, characterized by its bright yellow flesh, bittersweet taste and creamy texture.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , ( ), ( ), ( ), 24, 1, 13 100.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Mã Laimusang“civet cat”
- mượn từ tiếng Quan Thoại貓山王māo shān wáng