MAOI
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của monoamine oxidase inhibitordanh từInitialism of monoamine oxidase inhibitor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MAOIDạng gốc (base form)
- MAOIsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maoist Standard Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Xu hướng được cho là của những người thuộc phe Cực tả là sử dụng những lỗi chính tả mang tính châm biếm khinh thường như AmeriKKKa |
Ví dụ
- ‘ , .’