Dịch

MAOI

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của monoamine oxidase inhibitordanh từInitialism of monoamine oxidase inhibitor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MAOIDạng gốc (base form)
  2. MAOIsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Maoist Standard Englishdanh từ riêngXu hướng được cho là của những người thuộc phe Cực tả là sử dụng những lỗi chính tả mang tính châm biếm khinh thường như AmeriKKKa

Ví dụ

  • ‘ , .’

AI