Dịch

Maoism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa Mao, chủ nghĩa Mao Trạch Đôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The philosophy espoused by Chinese leader Mao Zedong, a form of Marxism-Leninism that focuses on the peasantry as the revolutionary vanguard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MaoismDạng gốc (base form)
  2. MaoismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Marxism-Leninism-Maoismdanh từ riêngDòng tư tưởng cộng sản tìm cách tổng hợp chủ nghĩa Mác-Lênin và chủ nghĩa Mao và những người đề xướng tin rằng đó là giai đoạn cao nhất của chủ nghĩa Mác. Nó được Đảng Cộng sản Peru (Con đường Tỏa sáng) hệ thống hóa và được phát triển bởi Phong trào Quốc tế Cách mạng và các đảng đi theo nó

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI