Dịch

Lothario

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông có sở thích chính là quyến rũ, thường là phụ nữdanh từA man whose chief interest is seducing, usually women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LotharioDạng gốc (base form)
  2. LothariosSố nhiều (plural)
  3. lothariosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , ; , ; ! .

AI