Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ đặc trưngdanh từ riêngA characteristical surname.
- Khu vực đô thị của Sudbury, Ontario, Canadadanh từ riêngAn urban area of Sudbury, Ontario, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Benton, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Benton County, Missouri.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Kaufman, Texasdanh từ riêngAn unincorporated community in Kaufman County, Texas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| look livelyđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với look alive |
| step livelyđộng từ | động từ | Di chuyển nhanh chóng; vội vàng đi theo |
| lively crowd | Đám đông sôi nổi | |
| lively party | Bữa tiệc sôi động | |
| lively music | Âm nhạc sôi động | |
| lively debate | Cuộc tranh luận sôi nổi | |
| lively as a grigtính từ | tính từ | Rất sống động |
| lively discussion | Cuộc thảo luận sôi nổi |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lancaster
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lancaster, VirginiaAn unincorporated community in Lancaster County, Virginia.