Dịch

Lively

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họ đặc trưngdanh từ riêngA characteristical surname.
  2. Khu vực đô thị của Sudbury, Ontario, Canadadanh từ riêngAn urban area of Sudbury, Ontario, Canada.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Benton, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Benton County, Missouri.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Kaufman, Texasdanh từ riêngAn unincorporated community in Kaufman County, Texas.

Cụm từ (phrase)

look livelyđộng từĐồng nghĩa với look alive
step livelyđộng từDi chuyển nhanh chóng; vội vàng đi theo
lively crowdĐám đông sôi nổi
lively partyBữa tiệc sôi động
lively musicÂm nhạc sôi động
lively debateCuộc tranh luận sôi nổi
lively as a grigtính từRất sống động
lively discussionCuộc thảo luận sôi nổi

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lancaster
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lancaster, VirginiaAn unincorporated community in Lancaster County, Virginia.

AI