Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lively as a grig
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rất sống động
tính từ
Very lively.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
merry as a grig
Ví dụ
And
all
the
while
Tom
was
swimming
about
in
the
river
,
with
a
pretty
little
lace-collar
of
gills
about
his
neck
,
as
lively
as
a
grig
,
and
as
clean
as
a
fresh-run
salmon
.
AI
1
Rất sống động
1
Rất sống động
1
Rất sống động