Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Litt
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Litt
Dạng gốc
(base form)
Litt
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Litt.D.
danh từ
danh từ
Viết tắt của Doctor of Letters
B. Litt.
danh từ
danh từ
Viết tắt của Bachelor of Letters
per litt.
trạng từ
trạng từ
Bằng thư; trong một thông điệp gửi tới tác giả
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Litt
litt
le
Nhỏ, bé
tính từ, danh từ, trạng từ, từ hạn định, đại từ
A1
litt
er
Rác rưởi bừa bãi
danh từ, động từ, tính từ
B2
litt
ered
Bừa bãi, đầy rác
tính từ
B2
Litt
leton
Ngôi làng ở County Tipperary, Ireland
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ