Lips
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LipsDạng gốc (base form)
- LipsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| read lipsđộng từ | động từ | Đọc môi |
| read my lipscụm từ | cụm từ | Dùng để nhấn mạnh một câu nói sau đây (đặc biệt đối với một người thiếu hiểu biết hoặc ngu ngốc) |
| other lipsdanh từ | danh từ | Môi lớn của phụ nữ |
| on everyone's lipscụm giới từ | cụm giới từ | Là chủ đề của cuộc thảo luận chung hoặc tin đồn |
| hot lipsdanh từ | danh từ | Đôi môi của một người nổi tiếng với nụ hôn |
| love lipsdanh từ | danh từ | Môi âm hộ, hay còn gọi là môi bé |
| fish lipsdanh từ | danh từ | Âm đạo |
| lock lipsđộng từ | động từ | Hôn lên môi; thực hiện một nụ hôn kiểu Pháp |
Họ từ (word family)
cùng gốc LipsNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcLips