Dịch

Lips

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LipsDạng gốc (base form)
  2. LipsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

read lipsđộng từĐọc môi
read my lipscụm từDùng để nhấn mạnh một câu nói sau đây (đặc biệt đối với một người thiếu hiểu biết hoặc ngu ngốc)
other lipsdanh từMôi lớn của phụ nữ
on everyone's lipscụm giới từLà chủ đề của cuộc thảo luận chung hoặc tin đồn
hot lipsdanh từĐôi môi của một người nổi tiếng với nụ hôn
love lipsdanh từMôi âm hộ, hay còn gọi là môi bé
fish lipsdanh từÂm đạo
lock lipsđộng từHôn lên môi; thực hiện một nụ hôn kiểu Pháp

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcLips

AI