Lipscomb
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố ở Quận Jefferson, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Jefferson County, Alabama, United States.
- Thị trấn nhỏ, quận lỵ của Quận Lipscomb, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA small town, the county seat of Lipscomb County, Texas, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LipscombDạng gốc (base form)
- LipscombsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lipscomb Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lipscomb |