Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lipscombite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật hình thang tứ giác chứa hydro, sắt, mangan, oxy và phốt pho
danh từ
A tetragonal-trapezohedral mineral containing hydrogen, iron, manganese, oxygen, and phosphorus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lipscombite
zinc
lipscombite
Khoáng chất sắt photphat kẽm màu xanh đậm đến nâu có công thức Zn(Fe³⁺)₂(PO₄)₂(OH)₂
danh từ
AI
1
Khoáng vật hình thang tứ giác chứa hydro
1
Khoáng vật hình thang tứ giác chứa hydro
1
Khoáng vật hình thang tứ giác chứa hydro