Dịch

zinclipscombite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất sắt photphat kẽm màu xanh đậm đến nâu có công thức Zn(Fe³⁺)₂(PO₄)₂(OH)₂danh từkhông đếm được (uncountable)A dark-green to brown zinc iron phosphate mineral with the formula Zn(Fe³⁺)₂(PO₄)₂(OH)₂.

Nguồn gốc (etymology)

AI