Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zinclipscombite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất sắt photphat kẽm màu xanh đậm đến nâu có công thức Zn(Fe³⁺)₂(PO₄)₂(OH)₂
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dark-green to brown zinc iron phosphate mineral with the formula Zn(Fe³⁺)₂(PO₄)₂(OH)₂.
Nguồn gốc
(etymology)
zinc
+
lipscombite
AI
1
Khoáng chất sắt photphat kẽm màu xanh đậm đến nâu có công thức Zn(Fe³⁺)₂(PO₄)₂(OH)₂
1
Khoáng chất sắt photphat kẽm màu xanh đậm đến nâu có công thức Zn(Fe³⁺)₂(PO₄)₂(OH)₂
1
Khoáng chất sắt photphat kẽm màu xanh đậm đến nâu có công thức Zn(Fe³⁺)₂(PO₄)₂(OH)₂