Dịch

Lib

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng Tự dodanh từ riêngThe Libertarian party.
  2. Cung hoàng đạo Thiên Bìnhdanh từ riêngThe astrological sign, Libra.
  3. Là thành viên của Đảng Tự do Úcdanh từA member of the Liberal Party of Australia.
  4. Là thành viên của Đảng Tự do Canadadanh từA member of the Liberal Party of Canada.

Họ từ (word family)

cùng gốc Lib
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • — “ ” — nation’s .

AI