Lib.
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của Liberaldanh từAbbreviation of Liberal.
- Viết tắt của Librarydanh từAbbreviation of Library.
- Viết tắt của library sciencedanh từAbbreviation of library science.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| B.Lib.danh từ | danh từ | Cử nhân Khoa học Thư viện |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của Liberal
- không so sánh (not comparable)Abbreviation of Liberal.