Dịch

Lib.

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của Liberaldanh từAbbreviation of Liberal.
  2. Viết tắt của Librarydanh từAbbreviation of Library.
  3. Viết tắt của library sciencedanh từAbbreviation of library science.

Cụm từ (phrase)

B.Lib.danh từCử nhân Khoa học Thư viện

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của Liberal
  1. không so sánh (not comparable)Abbreviation of Liberal.

AI