Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khoảng thời gian trong năm giáo hội trước lễ Phục sinh, theo truyền thống liên quan đến việc tạm thời kiêng một số loại thực phẩm và thú vuidanh từA period of the ecclesiastical year preceding Easter, traditionally involving temporary abstention from certain foods and pleasures.
- 40 ngày trước Thứ Bảy Lazarus, thứ Bảy trước Tuần Thánh.danh từThe 40 days preceding Lazarus Saturday, the Saturday preceding Holy Week.
- 46 ngày trước lễ Phục Sinh, được tính là 40 ngày nếu không tính Chủ nhật.danh từThe 46 days preceding Easter, reckoned as 40 days by excluding Sundays.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LentDạng gốc (base form)
- LentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Great Lentdanh từ riêng | danh từ riêng | Trong Kitô giáo phương Đông, thời kỳ ăn chay trước lễ Pascha |
| Mid-Lentdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Laetare Sunday: Chúa nhật thứ tư trong Mùa Chay |
| Lent termdanh từ | danh từ | Học kỳ thứ hai của Đại học Cambridge và các cơ sở giáo dục khác, kéo dài từ tháng 1 đến tháng 3; tương đương với thuật ngữ Hilary tại các trường đại học Oxford và Dublin |
| Lent lilydanh từ | danh từ | Hoa thủy tiên dại (Narcissus pseudonarcissus) |
| Jack-a-Lentdanh từ | danh từ | Con rối nhồi bông nhỏ được ném đá vào Mùa Chay |
| Mid-Lent Sundaydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mothering Sunday |
| during lent | Trong Mùa Chay | |
| observe lent | Giữ Mùa Chay |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dấu ba chấm của học kỳ Chay
- Ellipsis of Lent term.
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc LentNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh cổlencten
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*langatīn“spring”
danh từ riêng
- từ tiếng Hà Lanvan Lent
- từ tiếng ĐứcLenth
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha