Dịch

Cuaresma

B1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/kwaˈɾesma/

Nghĩa chính

  1. Mùa Chaydanh từ riêngLent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CuaresmaDạng gốc (base form)
  2. cuaresmasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gran CuaresmaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chúng tôi nghe mùa Chay cùng nhau.
  • .Cô mở mùa Chay và bắt đầu đọc với giọng chậm rãi, ngắt quãng.

AI