Cuaresma
B1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/kwaˈɾesma/
Nghĩa chính
- Mùa Chaydanh từ riêngLent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CuaresmaDạng gốc (base form)
- cuaresmasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gran Cuaresma | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng tôi nghe mùa Chay cùng nhau.
- .Cô mở mùa Chay và bắt đầu đọc với giọng chậm rãi, ngắt quãng.
Họ từ (word family)
cùng gốc CuaresmaTừ liên quan (related word)