Dịch

cuaresmal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mùa Chay; Mùa Chay (của hoặc liên quan đến Mùa Chay)tính từof Lent; Lenten (of or relating to Lent)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuaresmalDạng gốc (base form)
  2. cuaresmalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI