cuaresmal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mùa Chay; Mùa Chay (của hoặc liên quan đến Mùa Chay)tính từof Lent; Lenten (of or relating to Lent)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuaresmalDạng gốc (base form)
- cuaresmalesGiống cái số nhiều (feminine plural)