Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Mùa chaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative letter-case form of Lent.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của lendđộng từsimple past and past participle of lend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lentDạng gốc (base form)
- lentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| during lent | Trong Mùa Chay | |
| observe lent | Giữ Mùa Chay | |
| Great Lentdanh từ riêng | danh từ riêng | Trong Kitô giáo phương Đông, thời kỳ ăn chay trước lễ Pascha |
| Mid-Lentdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Laetare Sunday: Chúa nhật thứ tư trong Mùa Chay |
| Lent termdanh từ | danh từ | Học kỳ thứ hai của Đại học Cambridge và các cơ sở giáo dục khác, kéo dài từ tháng 1 đến tháng 3; tương đương với thuật ngữ Hilary tại các trường đại học Oxford và Dublin |
| Lent lilydanh từ | danh từ | Hoa thủy tiên dại (Narcissus pseudonarcissus) |
| Jack-a-Lentdanh từ | danh từ | Con rối nhồi bông nhỏ được ném đá vào Mùa Chay |
| Mid-Lent Sundaydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mothering Sunday |
Họ từ (word family)
cùng gốc lentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ăn chay
- 30 .Anh ấy đã cho tôi mượn 30 peso.
- .Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền.