Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuaresma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kwaˈɾesma/
Nghĩa chính
1
Mùa Chay
danh từ
Lent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuaresma
Dạng gốc
(base form)
cuaresma
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuaresma
cuaresma
l
Mùa Chay; Mùa Chay (của hoặc liên quan đến Mùa Chay)
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lent
Mùa chay
Lent
Khoảng thời gian trong năm giáo hội trước lễ Phục sinh, theo truyền thống liên quan đến việc tạm thời kiêng một số loại thực phẩm và thú vui
AI
1
Mùa Chay
1
Mùa Chay
1
Mùa Chay