Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Lentdanh từ riêngSynonym of Lent.
- Đồng nghĩa với Quadragesima Sunday: Chúa nhật đầu tiên trong Mùa Chaydanh từ riêngSynonym of Quadragesima Sunday: the first Sunday in Lent.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quadragesima Sundaydanh từ riêng | danh từ riêng | Chúa nhật đầu tiên trong Mùa Chay, Chúa Nhật thứ sáu trước Lễ Phục Sinh |
Họ từ (word family)
cùng gốc QuadragesimaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhQuadrāgēsima“Lent”