Dịch

Quadragesima

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Lentdanh từ riêngSynonym of Lent.
  2. Đồng nghĩa với Quadragesima Sunday: Chúa nhật đầu tiên trong Mùa Chaydanh từ riêngSynonym of Quadragesima Sunday: the first Sunday in Lent.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Quadragesima Sundaydanh từ riêngChúa nhật đầu tiên trong Mùa Chay, Chúa Nhật thứ sáu trước Lễ Phục Sinh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhQuadrāgēsima“Lent”

AI