Dịch

Lava

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Là một trong những người con sinh đôi của Chúa Rāma và vợ ông là Sita trong Ramayana.danh từ riêngOne of the twin children of Lord Rāma and his wife Sita in the Ramayana.

Cụm từ (phrase)

lava flowdanh từDòng dung nham
the floor is lavadanh từĐồng nghĩa với hot lava
lava lampdanh từĐèn dung nham
fat lavadanh từPhong cách trang trí bằng gốm lòe loẹt, sống động, phổ biến ở Tây Đức từ những năm 1950 đến những năm 1970
hot lavadanh từTrò chơi dành cho trẻ em trong đó người chơi phải đi qua một căn phòng hoặc một khu vực mà không được bước lên sàn hoặc mặt đất
lava bombdanh từQuả bom núi lửa đang bay trên không hoặc vừa mới hạ cánh
lava cakedanh từLoại bánh sô-cô-la có nhân sô-cô-la lỏng bên trong
lava conedanh từLoại núi lửa bao gồm chủ yếu là dòng dung nham nhớt

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnलवlava

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI