Dịch

laval

C2tính từ (adjective)
US/ˈlɑːvəl/

Nghĩa chính

  1. Thuộc dung nhamtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to lava.

Cụm từ (phrase)

cachou de Lavaldanh từTiền thân của thuốc nhuộm lưu huỳnh, được điều chế bằng cách xử lý các sản phẩm có lignin (như mùn cưa hoặc rơm rạ) bằng nguồn sunfua (như natri hydroxit hoặc sunfua trộn với lưu huỳnh)
lavalier microphonedanh từChiếc micro nhỏ được đeo giống như một chiếc áo choàng (treo bằng một sợi dây đeo quanh cổ)

AI