Nghĩa chính
- Thuộc dung nhamtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to lava.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cachou de Lavaldanh từ | danh từ | Tiền thân của thuốc nhuộm lưu huỳnh, được điều chế bằng cách xử lý các sản phẩm có lignin (như mùn cưa hoặc rơm rạ) bằng nguồn sunfua (như natri hydroxit hoặc sunfua trộn với lưu huỳnh) |
| lavalier microphonedanh từ | danh từ | Chiếc micro nhỏ được đeo giống như một chiếc áo choàng (treo bằng một sợi dây đeo quanh cổ) |
Họ từ (word family)
cùng gốc laval- lavalavaLoại quần áo hàng ngày được người Polynesia và các dân tộc Châu Đại Dương khác mặc theo truyền thống, bao gồm một tấm vải hình chữ nhật duy nhất được mặc như một chiếc váy, được buộc quanh eo bằng một nút thắt quá tay ở các góc trêndanh từ
- lavalessKhông có dung nhamtính từ
- lavalikeGiống dung nham ở một hoặc nhiều đặc điểm, chẳng hạn như nhiệt độ hoặc độ nhớttính từ
- lavalierMón đồ trang sức bao gồm một mặt dây chuyền, đôi khi có một viên đá, được treo trên một chiếc vòng cổdanh từ