Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lavaless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có dung nham
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without lava.
Nguồn gốc
(etymology)
lava
+
-less
Ví dụ
Thus
these
lavaless
craters
appear
to
indicate
the
presence
of
intrusive
bodies
that
have
solidified
before
reaching
the
surface
.
AI
1
Không có dung nham
1
Không có dung nham
1
Không có dung nham