lavalava
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại quần áo hàng ngày được người Polynesia và các dân tộc Châu Đại Dương khác mặc theo truyền thống, bao gồm một tấm vải hình chữ nhật duy nhất được mặc như một chiếc váy, được buộc quanh eo bằng một nút thắt quá tay ở các góc trêndanh từAn everyday item of clothing traditionally worn by Polynesians and other Oceanic peoples, consisting of a single rectangular cloth worn as a skirt, secured around the waist by an overhand knotting of the upper corners.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lavalavaDạng gốc (base form)
- lavalavasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Samoanlava-lava
Ví dụ
- , .