Dịch

the floor is lava

danh từ (noun)
UK/ðə ˈflɔː ɪz ˈlɑːvə/US/ðə ˈfloɹ ɪz ˈlɑvə/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hot lavadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of hot lava.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • !
  • .

AI