Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
the floor is lava
danh từ
(noun)
UK
/
ð
ə
ˈ
f
l
ɔː
ɪ
z
ˈ
l
ɑː
v
ə
/
US
/
ð
ə
ˈ
f
l
oɹ
ɪ
z
ˈ
l
ɑ
v
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hot lava
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of hot lava.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hot lava
Ví dụ
Tom
and
Mary
played
a
game
pretending
that
the
floor
is
lava
.
The
floor
is
lava
!
The
floor
is
lava
.
AI
1
Đồng nghĩa với hot lava
1
Đồng nghĩa với hot lava
1
Đồng nghĩa với hot lava