Dịch

lava cone

danh từ (noun)
UK/ˈlɑːvə ˈkəʊn/US/ˈlɑvə ˈkoʊn/

Nghĩa chính

  1. Loại núi lửa bao gồm chủ yếu là dòng dung nham nhớtdanh từA type of volcano composed primarily of viscous lava flows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lava coneDạng gốc (base form)
  2. lava conesSố nhiều (plural)

AI