Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lava cone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɑː
v
ə
ˈ
k
əʊ
n
/
US
/ˈ
l
ɑ
v
ə
ˈ
k
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại núi lửa bao gồm chủ yếu là dòng dung nham nhớt
danh từ
A type of volcano composed primarily of viscous lava flows.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lava cone
Dạng gốc
(base form)
lava cone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại núi lửa bao gồm chủ yếu là dòng dung nham nhớt
1
Loại núi lửa bao gồm chủ yếu là dòng dung nham nhớt
1
Loại núi lửa bao gồm chủ yếu là dòng dung nham nhớt