Nghĩa chính
- Có nguồn gốc hoặc gốc Mỹ Latinhtính từkhông so sánh (not comparable)Of Latin American descent or origin.
- Người Latin (thuộc bất kỳ giới tính nào); một người Latino hoặc Latinadanh từA Latin person (of any gender); a Latino or Latina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Afro-Latinxtính từ | tính từ | Là người gốc Phi và Mỹ Latinh hỗn hợp |
| Asian-Latinxtính từ | tính từ | Là người gốc Á và Mỹ Latinh hỗn hợp |