Nghĩa chính
- Một người gốc Mỹ Latinh; một người Latino hoặc Latinadanh từSomeone of Latin American descent; a Latino or Latina.
- Người gốc Tây Ban Nha; Latino hoặc Latinatính từkhông so sánh (not comparable)Hispanic; Latino or Latina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LatineDạng gốc (base form)
- LatinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quidquid Latine dictum sit altum videturcụm từ | cụm từ | Dùng để mô tả một cách chế nhạo những người dường như chỉ sử dụng các cụm từ và trích dẫn tiếng Latinh để khiến bản thân họ nghe có vẻ quan trọng hơn hoặc "có học thức" |
Họ từ (word family)
cùng gốc LatineNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhalatine“Latine; Latino or Latina”