Dịch

Latino/a

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Latina/odanh từSynonym of Latina/o.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Latino/aDạng gốc (base form)
  2. Latinos/as (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. Latino/asSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với Latina/o
  1. không so sánh (not comparable)Synonym of Latina/o.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI