Nghĩa chính
- Chicano hoặc Chicana (và thuộc bất kỳ giới tính nào)tính từkhông so sánh (not comparable)Chicano or Chicana (and of any gender).
- Chicano hoặc Chicana (thuộc bất kỳ giới tính nào)danh từA Chicano or Chicana (of any gender).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChicanxDạng gốc (base form)
- ChicanxsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .