chicane
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự phản đối ngụy biện, mang tính mô phạm hoặc không trung thực; một hành động lừa dốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A quibble, a pedantic or dishonest objection; an act of deception.
- Việc sử dụng các phương tiện không trung thực hoặc thủ đoạn để đạt được mục tiêu của một người (đặc biệt là chính trị); thủ đoạn, thủ đoạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of dishonest means or subterfuge to achieve one's (especially political) goals; chicanery, trickery.
- Việc nắm giữ một bàn tay không có quân bài tẩy, hoặc chính bàn tay đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The holding of a hand without trumps, or the hand itself.
- Dùng mánh khóe, thủ đoạn hoặc thủ đoạnđộng từnội động từ (intransitive)To use chicanery, tricks, or subterfuge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double chicanedanh từ | danh từ | Tình huống người chơi và đồng đội của họ nắm tay nhau mà không có quân bài tẩy |
| mobile chicanedanh từ | danh từ | Người lái xe hoặc ô tô chạy chậm hơn đáng kể so với những người còn lại trên đường đua khi được cho là liên tục gây cản trở cho những người hoặc ô tô chạy nhanh hơn |
| moving chicanedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mobile chicane |
| bus stop chicanedanh từ | danh từ | Chuỗi gồm hai hình ảnh phản chiếu gián đoạn một đoạn thẳng và được kết nối bằng một đoạn thẳng rất ngắn song song với, nhưng bù lại, đoạn thẳng bị gián đoạn |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Khúc cua gấp đôi trên trường đua ngựa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khúc cua gấp đôi trên trường đua ngựa, được thiết kế để tránh tốc độ không an toàn; chướng ngại vật tạo thành đường congA sharp double bend on a racecourse, designed to prevent unsafe speeds; an obstacle creating a curve.
Họ từ (word family)
cùng gốc chicaneNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchicane
Ví dụ
- lừa ai làm việc gì
- lừa ai lấy vật gì
- ‘ , ; , .’