Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Afro-Latinx
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Là người gốc Phi và Mỹ Latinh hỗn hợp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of mixed African and Latin American descent.
Nguồn gốc
(etymology)
Afro-
+
Latinx
Ví dụ
“
On
the
one
end
,
it's
for
the
Afro-Latinx
folks
like
me
who
really
didn't
grow
up
with
the
language
of
Blackness
in
our
households
.
People
like
me
who
have
realized
:
I've
always
known
there
was
a
history
we
didn't
talk
about
...”
AI
1
Là người gốc Phi và Mỹ Latinh hỗn hợp
1
Là người gốc Phi và Mỹ Latinh hỗn hợp
1
Là người gốc Phi và Mỹ Latinh hỗn hợp