Dịch

Lang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họ tiếng Anh được chuyển từ biệt danh trong tiếng Anh cổ lang ("dài"), biệt danh dành cho người cao.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname transferred from the nickname from Old English lang (“long”), a nickname for a tall person.
  2. Một họ từ tiếng Đức, biến thể của Langedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from German, a variant of Lange.
  3. Một họ từ tiếng Hà Lan, biến thể của de Lange.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Dutch, a variant of de Lange.
  4. Một họ Mãn Châu từ tiếng Trung Quốc, được Anh hóa từ tiếng Trung Quốc 郎 (Láng), được sử dụng như một bản dịch của tiếng Mãn Châu ᠨᡳᠣᡥᡠᡵᡠ (niohuru, “Niohuru”, nghĩa đen là “sói”) vì đồng âm với 狼 (láng, “sói”)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Manchu surname from Chinese, anglicized from Chinese 郎 (Láng), used as a translation of Manchu ᠨᡳᠣᡥᡠᡵᡠ (niohuru, “Niohuru”, literally “wolf”) for its homophony with 狼 (láng, “wolf”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LangDạng gốc (base form)
  2. LangsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lang.danh từViết tắt của language
Lang Langdanh từ riêngThị trấn ở Shire of Cardinia, Bass Coast Shire và South Gippsland Shire, trung đông Victoria, Úc
-langhậu tốKết hợp với tên các ngôn ngữ lập trình, đặc biệt là các ngôn ngữ có thể nhầm lẫn với các từ tiếng Anh thông dụng
Lang Lang Eastdanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Cardinia, miền trung đông Victoria, Úc
lang synetrạng từCách đây đã lâu
auld lang synedanh từNgày xưa cũ
M'langdanh từ riêngĐô thị của Cotabato, Philippines
Lang Beltadanh từ riêngĐồng nghĩa với Belter Creole

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Khu định cư ở New South Wales
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khu định cư ở New South Wales, ÚcA settlement in New South Wales, Australia.

Ví dụ

  • " ."
  • Teng’s .
  • Pona.

AI