Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lang Belta
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Belter Creole
danh từ riêng
Synonym of Belter Creole.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Belter Creole
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Belter Creole
lang belta
từ tiếng Anh
lang
AI
1
Đồng nghĩa với Belter Creole
1
Đồng nghĩa với Belter Creole
1
Đồng nghĩa với Belter Creole