Dịch

Lang Belta

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Belter Creoledanh từ riêngSynonym of Belter Creole.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Belter Creolelang belta
  2. từ tiếng Anhlang

AI