Dịch

Langdon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.
  2. Ngôi làng ở giáo xứ Werrington, cạnh Langdon Cross, phía bắc Launceston, Cornwall, Anh (OS lưới ref SX3089)danh từ riêngA hamlet in Werrington parish, next to Langdon Cross, north of Launceston, Cornwall, England (OS grid ref SX3089).
  3. Giáo xứ dân sự ở quận Dover, Kent, Anh, bao gồm Đông Langdon và Tây Langdondanh từ riêngA civil parish in Dover district, Kent, England, which includes East Langdon and West Langdon.
  4. Ngôi làng ở Quận Rocky View, Alberta, Canadadanh từ riêngA hamlet in Rocky View County, Alberta, Canada.

Cụm từ (phrase)

Langdons Hilldanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Hepburn, miền trung tây Victoria, Australia

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Khu định cư cũ ở Quận Kern
  1. Khu định cư cũ ở Quận Kern, California, Hoa KỳA former settlement in Kern County, California, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổlang

AI