Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lacks
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lacks
Dạng gốc
(base form)
Lacks
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lacks
lacks
tock
Người không có tiền trong cổ phiếu và cổ phiếu
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Lach
Laks
Lahks
Lak
Lachs
Lahk
Lack
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ