Lak
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhóm dân tộc sống chủ yếu ở miền nam Dagestan, Ngadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An ethnic group who live primarily in southern Dagestan, Russia.
- Ngôn ngữ Bắc Kavkaz được người Lak sử dụng. Nó được viết bằng bảng chữ cái Cyrillicdanh từ riêngA North Caucasian language spoken by the Lak people. It is written with a Cyrillic alphabet.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc LakNguồn gốc (etymology)
- từ lbeLak