Dịch

lakers là số nhiều của laker

laker

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Công nhân cảng ven hồdanh từA wharfman who resides near a lake.
  2. Tàu chạy trên Ngũ Đại Hồdanh từA ship used on the Great Lakes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lakerDạng gốc (base form)
  2. lakersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Salt Lakerdanh từLà người bản địa hoặc cư dân của Thành phố Salt Lake, Utah

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vận động viên
  1. Vận động viên, diễn viênOne engaged in sport; a player; an actor.

Họ từ (word family)

cùng gốc laker

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

lake“play, sport”-er

  1. từ tiếng Anh trung đại*lakere
danh từ

lake“body of water”-er“inhabitant”

AI