Dịch

lakering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đang chơi; thể thao; đùa giỡndanh từkhông đếm được (uncountable)Playing; sport; jesting.

Nguồn gốc (etymology)

laker-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạilakeringe

AI