Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lakering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đang chơi; thể thao; đùa giỡn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Playing; sport; jesting.
Nguồn gốc
(etymology)
laker
+
-ing
từ tiếng Anh trung đại
lakeringe
AI
1
Đang chơi
1
Đang chơi
1
Đang chơi