Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tau-lak
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Douliu: tên có nguồn gốc từ Phúc Kiến
danh từ riêng
Synonym of Douliu: the Hokkien-derived name.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Douliu
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Taiwanese Hokkien
斗六
Táu-la̍k
AI
1
Đồng nghĩa với Douliu: tên có nguồn gốc từ Phúc Kiến
1
Đồng nghĩa với Douliu: tên có nguồn gốc từ Phúc Kiến
1
Đồng nghĩa với Douliu: tên có nguồn gốc từ Phúc Kiến