Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lackstock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không có tiền trong cổ phiếu và cổ phiếu
danh từ
A person who has no money in stocks and shares.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lackstock
Dạng gốc
(base form)
lackstock
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lack
+
stock
Ví dụ
Only
let
me
say
,
that
I
should
be
as
glad
as
you
could
be
to
find
myself
in
possession
of
a
good
independent
fortune
:
and
that
we
poor
lacklands
and
lackstocks
who
have
to
earn
our
livelihood
,
must
endeavour
to
make
the
best
of
it
.
AI
1
Người không có tiền trong cổ phiếu và cổ phiếu
1
Người không có tiền trong cổ phiếu và cổ phiếu
1
Người không có tiền trong cổ phiếu và cổ phiếu