Dịch

lackstock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không có tiền trong cổ phiếu và cổ phiếudanh từA person who has no money in stocks and shares.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lackstockDạng gốc (base form)
  2. lackstocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , : , .

AI