Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lach
danh từ riêng
(proper noun)
/
l
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lach
Lach
lan
Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Gaelic Scotland chủ yếu được sử dụng ở Scotland, gần đây cũng phổ biến ở Úc
danh từ riêng
Lach
man
Một họ
danh từ riêng
Lach
apelle
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
Lach
es
Một họ
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ